lake superior

lake superior

A family enjoys a picnic on the shore of Lake Superior.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Hồ Superior (Hồ Thượng) - Hồ nước ngọt lớn nhất thế giới tính theo diện tích bề mặt; đồng thời hồ sâu nhất trong hệ thống Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) ở Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Hồ Superior nằm giữa Hoa Kỳ Canada.)
  • (Nướchồ Superior rất lạnh, ngay cả trong mùa .)
  • (Nhiều tàu thuyền đã chìmhồ Superior do những cơn bão khó lường của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lake Superior Agate": Một loại đá mã não (agate) đặc trưng chỉ khu vực hồ Superior, thường được dùng làm đồ trang sức.
    • Collecting Lake Superior agates is a popular hobby in the region. (Sưu tầm đá mã não hồ Superior một thú vui phổ biến trong khu vực.)
  • "Lake Superior State University": Một trường đại học công lập ở Michigan, Hoa Kỳ, lấy tên từ hồ.
    • She studied biology at Lake Superior State University. ( ấy học ngành sinh học tại Đại học Bang Lake Superior.)
Biến thể từ gần giống
  • Superior (tính từ): cao hơn, tốt hơn (không liên quan trực tiếp đến hồ, nhưng cùng gốc từ).
    • This product is superior to others in quality. (Sản phẩm này chất lượng vượt trội hơn các sản phẩm khác.)
  • Hồ Michigan (Lake Michigan): Một hồ khác trong hệ thống Ngũ Đại Hồ, thường được so sánh với hồ Superior.
    • Lake Michigan is warmer than Lake Superior. (Hồ Michigan ấm hơn hồ Superior.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ nước ngọt lớn nhất (largest freshwater lake): Cụm từ mô tả, không phải tên riêng.
  • Hồ Thượng (dịch nghĩa Việt hóa): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Lake Superior". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Sail across Lake Superior: Đi thuyền băng qua hồ Superior. - They sailed across Lake Superior in a small boat. (Họ đã đi thuyền băng qua hồ Superior bằng một chiếc thuyền nhỏ.) - Camp near Lake Superior: Cắm trại gần hồ Superior. - We camped near Lake Superior for two weeks. (Chúng tôi đã cắm trại gần hồ Superior trong hai tuần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Lake Superior". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về hồ hoặc nước: - "Still waters run deep": Nước lặng sâu (ám chỉ hồ Superior có vẻ yên tĩnh nhưng rất sâu nguy hiểm). - Lake Superior may look calm, but still waters run deep. (Hồ Superior có vẻ yên tĩnh, nhưng nước lặng sâu.)